"existent" in Vietnamese
Definition
Là thứ có thật, đang hiện diện hoặc đang tồn tại; không phải tưởng tượng hay không tồn tại.
Usage Notes (Vietnamese)
'tồn tại' dùng trong văn phong trang trọng hoặc triết học; nói chuyện hàng ngày thường dùng 'có' hoặc 'hiện hữu'.
Examples
Is there any existent solution to this problem?
Có giải pháp nào **tồn tại** cho vấn đề này không?
The only existent copy of the book is in the museum.
Bản sao **tồn tại** duy nhất của cuốn sách ở trong bảo tàng.
Many people debate whether aliens are existent.
Nhiều người tranh luận liệu người ngoài hành tinh có **tồn tại** hay không.
He argued that love is not just an idea, but an existent force in the world.
Anh ấy lập luận rằng tình yêu không chỉ là ý tưởng mà còn là một lực lượng **tồn tại** trên thế giới.
All existent records were checked before making the decision.
Tất cả các hồ sơ **tồn tại** đã được kiểm tra trước khi ra quyết định.
With the existent evidence, we can't reach a conclusion yet.
Với các bằng chứng **tồn tại**, chúng ta vẫn chưa thể kết luận.