"exiles" in Vietnamese
Definition
Những người bị bắt buộc phải sống xa quê hương, thường do lý do chính trị, tôn giáo hoặc an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn chương để chỉ nhóm người xa xứ vì lý do nghiêm trọng.
Examples
Exiles often miss their homeland.
**Những người lưu vong** thường nhớ quê hương.
The city welcomed war exiles.
Thành phố đã chào đón các **người lưu vong** do chiến tranh.
Many exiles started new lives abroad.
Nhiều **người lưu vong** bắt đầu cuộc sống mới ở nước ngoài.
Decades later, some exiles returned home when it was safe again.
Nhiều thập kỷ sau, một số **người lưu vong** trở về nhà khi đã an toàn.
In literature, exiles are often portrayed as heroes or survivors.
Trong văn học, **người lưu vong** thường được miêu tả là anh hùng hoặc người sống sót.
The community center serves as a meeting place for local exiles.
Trung tâm cộng đồng là nơi gặp gỡ cho **người lưu vong** địa phương.