아무 단어나 입력하세요!

"exhumation" in Vietnamese

khai quậtbốc mộ

Definition

Quá trình đào lên và đưa thi thể chôn dưới đất ra ngoài, thường để phục vụ pháp y hoặc điều tra pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong luật, y khoa, pháp y. Thường đi cùng 'thi thể', 'di cốt', 'lệnh'.

Examples

The police ordered the exhumation of the body.

Cảnh sát đã ra lệnh **khai quật** thi thể.

After the exhumation, doctors examined the remains.

Sau **khai quật**, các bác sĩ đã kiểm tra phần còn lại.

The exhumation was approved by a judge.

Thẩm phán đã chấp thuận **khai quật**.

Due to unanswered questions, the family requested an exhumation.

Vì còn nhiều câu hỏi chưa được giải đáp, gia đình đã yêu cầu **khai quật**.

The exhumation revealed new evidence about the case.

**Khai quật** đã tiết lộ bằng chứng mới về vụ án.

It took months before the court allowed the exhumation to go ahead.

Phải mất nhiều tháng tòa án mới cho phép tiến hành **khai quật**.