아무 단어나 입력하세요!

"exhale" in Vietnamese

thở ra

Definition

Đẩy không khí ra khỏi phổi, thường là sau khi hít vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng hoặc thuộc chuyên ngành y tế; thường gặp trong hướng dẫn hít thở ('hít vào, sau đó thở ra từ từ'). Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Take a deep breath and exhale slowly.

Hãy hít một hơi thật sâu và **thở ra** từ từ.

You exhale carbon dioxide.

Bạn **thở ra** khí carbon dioxide.

Please exhale into this tube for the test.

Làm ơn **thở ra** vào ống này để làm xét nghiệm.

She sighed and exhaled slowly, trying to relax.

Cô ấy thở dài và **thở ra** từ từ, cố gắng thư giãn.

Don't forget to exhale when you're lifting heavy objects.

Đừng quên **thở ra** khi bạn nâng vật nặng.

He closed his eyes, exhaled, and let the tension go.

Anh ấy nhắm mắt, **thở ra** và buông bỏ căng thẳng.