"exes" in Vietnamese
Definition
'Người yêu cũ' chỉ những người từng có quan hệ tình cảm với bạn trước đây, ví dụ: bạn trai cũ, bạn gái cũ, hay vợ/chồng cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hay nói chuyện hàng ngày. Dùng cho cả bạn trai cũ và bạn gái cũ, không phân biệt giới tính.
Examples
My exes all live in different cities now.
Tất cả **người yêu cũ** của tôi giờ sống ở các thành phố khác nhau.
Some people stay friends with their exes.
Một số người vẫn làm bạn với **người yêu cũ** của họ.
I don't like to talk about my exes.
Tôi không thích nói về những **người yêu cũ** của mình.
It's awkward when your exes show up at the same party.
Thật ngại khi **người yêu cũ** của bạn cùng đến một bữa tiệc.
Do you still keep in touch with any of your exes?
Bạn còn giữ liên lạc với **người yêu cũ** nào không?
All my friends have funny stories about their exes.
Tất cả bạn bè tôi đều có chuyện vui về **người yêu cũ** của họ.