아무 단어나 입력하세요!

"exertion" in Vietnamese

sự gắng sứcsự nỗ lực (mệt nhọc)

Definition

Nỗ lực thể chất hoặc tinh thần mạnh mẽ, đặc biệt là khi gây mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các nỗ lực mệt nhọc, như 'physical exertion'. Không dùng với việc nhỏ nhặt. Không nhầm với 'expert' hay 'execution'.

Examples

After running, he felt tired from the exertion.

Sau khi chạy, anh ấy cảm thấy mệt vì **sự gắng sức**.

It takes a lot of exertion to lift heavy boxes.

Cần rất nhiều **sự gắng sức** để nâng hộp nặng.

She avoided any exertion after her surgery.

Sau phẫu thuật, cô ấy tránh mọi **sự gắng sức**.

The hike was beautiful, but the exertion left us all out of breath.

Chuyến leo núi rất đẹp, nhưng **sự gắng sức** khiến tất cả chúng tôi mệt không thở nổi.

Even simple tasks can feel like huge exertion when you’re sick.

Khi bạn ốm, ngay cả việc đơn giản cũng có thể thành **sự gắng sức** lớn.

After all that exertion at the gym, I deserve a good meal!

Sau bao nhiêu **sự gắng sức** ở phòng gym, tôi xứng đáng ăn ngon!