아무 단어나 입력하세요!

"exert" in Vietnamese

gây ratác độngsử dụng (nỗ lực)

Definition

Dùng sức lực hoặc ảnh hưởng, áp lực để tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, gắn liền với các danh từ như 'nỗ lực', 'ảnh hưởng', 'áp lực'. Không dùng cho nỗ lực thông thường. Đừng nhầm với 'insert'.

Examples

You must exert more effort to improve your grades.

Bạn phải **gây ra** nhiều nỗ lực hơn để cải thiện điểm số của mình.

A leader can exert great influence over people.

Một lãnh đạo có thể **tác động** lớn đến người khác.

To open the door, you need to exert some force.

Để mở cửa, bạn cần **dùng** một chút lực.

He didn't exert himself during practice, so he didn't improve.

Anh ấy đã không **cố gắng** trong lúc tập luyện nên không tiến bộ.

Parents can exert pressure on their children to choose a certain career.

Cha mẹ có thể **gây áp lực** để con cái chọn một nghề nhất định.

If you exert too much energy, you'll get tired quickly.

Nếu bạn **dùng** quá nhiều năng lượng, bạn sẽ mệt nhanh.