아무 단어나 입력하세요!

"exercise influence over" in Vietnamese

gây ảnh hưởng lên

Definition

Sử dụng quyền lực hoặc uy tín của bạn để kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành động hoặc quyết định của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, thường gặp trong luật pháp, chính trị, hoặc kinh doanh. Thể hiện ý hành động dùng quyền lực, khác với 'influence' là chỉ đơn giản gây ảnh hưởng.

Examples

The board can exercise influence over company decisions.

Ban giám đốc có thể **gây ảnh hưởng lên** các quyết định của công ty.

Parents often exercise influence over their children.

Phụ huynh thường **gây ảnh hưởng lên** con cái của họ.

The manager tried to exercise influence over the hiring process.

Quản lý cố **gây ảnh hưởng lên** quá trình tuyển dụng.

Interest groups often exercise influence over government policy behind the scenes.

Nhóm lợi ích thường **gây ảnh hưởng lên** chính sách của chính phủ phía sau hậu trường.

It's no secret that big corporations exercise influence over politicians.

Không có gì bí mật khi các tập đoàn lớn **gây ảnh hưởng lên** các chính trị gia.

She used her connections to exercise influence over the final outcome.

Cô ấy đã dùng các mối quan hệ để **gây ảnh hưởng lên** kết quả cuối cùng.