아무 단어나 입력하세요!

"exemptions" in Vietnamese

miễn trừmiễn

Definition

Là giấy phép chính thức cho phép ai đó không phải thực hiện một nghĩa vụ mà người khác thường phải làm, như nộp thuế hoặc tuân theo một quy định nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản pháp luật, kinh doanh hoặc hành chính. Thường thấy trong cụm 'miễn thuế', 'miễn phí'. Không nhầm với 'ngoại lệ'.

Examples

Some students get exemptions from certain exams.

Một số sinh viên được **miễn trừ** một số kỳ thi nhất định.

The company has several tax exemptions.

Công ty có một số **miễn trừ** thuế.

He asked for exemptions from school fees.

Anh ấy xin **miễn trừ** học phí.

You might qualify for some exemptions if you meet the health requirements.

Bạn có thể đủ điều kiện nhận một số **miễn trừ** nếu đáp ứng yêu cầu sức khỏe.

There are special exemptions for people with disabilities.

Có các **miễn trừ** đặc biệt cho người khuyết tật.

I'm not sure if those exemptions apply to international students.

Tôi không chắc những **miễn trừ** đó có áp dụng cho du học sinh không.