아무 단어나 입력하세요!

"exemplify" in Vietnamese

minh họalàm gương

Definition

Trình bày hoặc thể hiện điều gì đó bằng một ví dụ rõ ràng; chứng minh một ý qua ví dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống trang trọng, học thuật như bài luận, thuyết trình. Hay kết hợp với: 'exemplify a principle', 'exemplify a trend'. Không dùng để chỉ đơn giản liệt kê, mà để minh họa rõ ràng, cụ thể.

Examples

These results exemplify the importance of teamwork.

Những kết quả này **minh họa** tầm quan trọng của làm việc nhóm.

The painting exemplifies his unique style.

Bức tranh này **minh họa** phong cách độc đáo của anh ấy.

Can you exemplify your point with a real example?

Bạn có thể **minh họa** ý mình bằng một ví dụ thực tế không?

Her actions really exemplify what it means to be a good leader.

Hành động của cô ấy thực sự **minh họa** ý nghĩa của một người lãnh đạo tốt.

This story perfectly exemplifies the values we try to teach.

Câu chuyện này **minh họa** hoàn hảo các giá trị mà chúng ta cố gắng dạy.

A small act of kindness can exemplify compassion better than any speech.

Một hành động nhỏ của lòng tốt có thể **minh họa** lòng trắc ẩn tốt hơn bất kỳ bài phát biểu nào.