아무 단어나 입력하세요!

"exemplified" in Vietnamese

được minh họađược làm rõ bằng ví dụ

Definition

Thể hiện rõ ràng điều gì đó bằng cách làm ví dụ hoặc minh họa cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, bài phân tích hoặc môi trường học thuật. Cụm 'as exemplified by' có nghĩa là 'được minh họa bởi'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her kindness was exemplified by her actions.

Lòng tốt của cô ấy đã được **minh họa** qua hành động của cô.

The law was exemplified by real-world cases.

Luật này đã được **minh họa** bằng các trường hợp thực tế.

The teacher exemplified the concept with a diagram.

Giáo viên đã **minh họa** khái niệm này bằng một sơ đồ.

Their commitment to teamwork was exemplified throughout the project.

Cam kết làm việc nhóm của họ được **minh họa** xuyên suốt dự án.

The difficulties of learning a new language are exemplified by many students’ experiences.

Những khó khăn khi học ngoại ngữ được **minh họa** qua trải nghiệm của nhiều học sinh.

He exemplified what it means to be a true friend.

Anh ấy **minh họa** cho ý nghĩa của việc làm một người bạn chân thành.