아무 단어나 입력하세요!

"excuse my french" in Vietnamese

xin lỗi vì dùng lời thô tụcthứ lỗi vì nói bậy

Definition

Cụm này được dùng một cách hài hước hoặc lịch sự khi bạn xin lỗi trước hoặc sau khi nói lời thô tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ thường dùng khi nói chuyện thân mật và với những từ ngữ không quá xúc phạm; không áp dụng cho những lời xúc phạm nặng nề.

Examples

Excuse my French, but this situation is really annoying.

**Xin lỗi vì nói bậy**, nhưng tình huống này thật sự bực mình.

I have to say, excuse my French, but that was stupid.

Tôi phải nói, **xin lỗi vì dùng lời thô tục**, nhưng chuyện đó thật ngốc nghếch.

Excuse my French if anyone was offended by my words.

**Thứ lỗi vì nói bậy** nếu ai đó thấy khó chịu vì lời tôi nói.

That was a tough day—excuse my French—but everything went wrong!

Hôm nay là một ngày tồi tệ—**xin lỗi vì dùng lời thô tục**—mọi thứ đều hỏng bét!

She laughed and said, 'excuse my French, but I’m so fed up!'

Cô ấy cười và nói, '**xin lỗi vì nói bậy**, tôi thật sự quá chán rồi!'

I’m sorry, excuse my French, but this is ridiculous!

Tôi xin lỗi, **xin lỗi vì nói bậy**, nhưng chuyện này thật nực cười!