아무 단어나 입력하세요!

"excursions" in Vietnamese

chuyến tham quanchuyến dã ngoại

Definition

Chuyến tham quan là chuyến đi ngắn vui chơi, thường theo nhóm, để thăm các địa điểm thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hoạt động của trường học, du lịch có tổ chức, không phải chuyến đi dài tự do. 'go on excursions' nghĩa là tham gia các chuyến tham quan.

Examples

Our class went on two excursions last year.

Năm ngoái lớp chúng tôi đã đi hai **chuyến tham quan**.

Many tourists enjoy excursions to local attractions.

Nhiều du khách thích các **chuyến tham quan** đến điểm du lịch địa phương.

My parents booked three excursions during our trip.

Bố mẹ tôi đã đặt ba **chuyến tham quan** trong chuyến đi của chúng tôi.

The cruise offers daily excursions to different islands.

Chuyến du thuyền có các **chuyến tham quan** đến các hòn đảo khác nhau mỗi ngày.

School excursions are always the highlight of the semester.

**Chuyến tham quan** của trường luôn là điểm nhấn của học kỳ.

We signed up for a couple of excursions around the city to explore more.

Chúng tôi đăng ký một vài **chuyến tham quan** quanh thành phố để khám phá thêm.