"excretes" in Vietnamese
Definition
Cơ thể đào thải các chất thải như nước tiểu hoặc mồ hôi ra ngoài qua quá trình tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học, y học, nói về việc bài tiết chất lỏng hoặc bán lỏng; không dùng cho chất thải rắn trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The human body excretes sweat to keep cool.
Cơ thể người **bài tiết** mồ hôi để làm mát.
The kidney excretes waste from the blood.
Thận **bài tiết** chất thải từ máu.
A snail excretes mucus as it moves.
Ốc sên **bài tiết** chất nhầy khi di chuyển.
When your body excretes too much salt, you might feel thirsty.
Khi cơ thể **bài tiết** quá nhiều muối, bạn có thể cảm thấy khát.
This medication helps the body excrete extra water.
Thuốc này giúp cơ thể **bài tiết** nước thừa.
If your sweat excretes a strong odor, it might mean you're stressed.
Nếu mồ hôi của bạn **bài tiết** mùi mạnh, có thể bạn đang bị căng thẳng.