"excreted" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc chất thải hoặc các chất không cần thiết được cơ thể đưa ra ngoài thông qua các quá trình sinh học tự nhiên như nước tiểu, mồ hôi hoặc phân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính chất khoa học, trang trọng, thường dùng trong y học, sinh học. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày; thường đi kèm với các từ như 'chất thải', 'chất'.
Examples
Waste products are excreted from the body through urine.
Các chất thải được **bài tiết** ra khỏi cơ thể qua nước tiểu.
Salt is excreted in sweat when we exercise.
Muối sẽ được **bài tiết** qua mồ hôi khi ta tập thể dục.
Poisons are sometimes excreted by the liver.
Thỉnh thoảng chất độc được gan **bài tiết** ra ngoài.
Many drugs are quickly excreted and don't stay in your system for long.
Nhiều loại thuốc được **bài tiết** nhanh chóng và không lưu lại lâu trong cơ thể bạn.
The fish died because toxic substances weren't excreted properly.
Con cá chết vì các chất độc không được **bài tiết** đúng cách.
After it's excreted, the waste leaves the digestive system.
Sau khi được **bài tiết**, chất thải sẽ rời khỏi hệ tiêu hóa.