아무 단어나 입력하세요!

"excommunicated" in Vietnamese

bị rút phép thông côngbị khai trừ ra khỏi giáo hội

Definition

Một người bị loại khỏi các sinh hoạt và nghi lễ của nhà thờ Công giáo như một hình phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong tôn giáo Cơ Đốc, không nên nhầm với các hình phạt thông thường khác.

Examples

He was excommunicated for breaking the church's laws.

Anh ấy đã bị **rút phép thông công** vì vi phạm luật của nhà thờ.

The priest announced who had been excommunicated.

Linh mục đã thông báo ai đã bị **rút phép thông công**.

People feared being excommunicated for disagreeing with church leaders.

Mọi người sợ bị **rút phép thông công** nếu không đồng ý với các lãnh đạo nhà thờ.

After he published his controversial book, he was excommunicated by the local congregation.

Sau khi xuất bản cuốn sách gây tranh cãi, anh ấy đã bị **rút phép thông công** bởi cộng đoàn địa phương.

Being excommunicated meant losing all community support in those days.

**Bị rút phép thông công** có nghĩa là thời đó mất hết sự hỗ trợ từ cộng đồng.

She was shocked to hear that her uncle had been excommunicated for his beliefs.

Cô ấy rất sốc khi nghe chú mình đã bị **rút phép thông công** vì niềm tin của ông.