아무 단어나 입력하세요!

"exclusives" in Vietnamese

độc quyền

Definition

Những thứ chỉ có thể mua hoặc sử dụng ở một nơi, dành riêng cho một nhóm nhất định; thường là sản phẩm, nội dung hoặc ưu đãi độc quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong kinh doanh, truyền thông, quảng cáo ('game độc quyền', 'ưu đãi độc quyền'), không dùng cho người. Thường đi kèm: 'độc quyền theo thời gian', 'độc quyền nền tảng'.

Examples

This store has some cool exclusives you can't get anywhere else.

Cửa hàng này có một số **độc quyền** rất hay mà bạn không thể tìm ở nơi khác.

Many video games offer exclusives for certain platforms.

Nhiều trò chơi video có **độc quyền** cho các nền tảng nhất định.

Only members can access these exclusives.

Chỉ thành viên mới được truy cập các **độc quyền** này.

I bought the collector's edition for the awesome exclusives that come with it.

Tôi đã mua bản đặc biệt để nhận được những **độc quyền** tuyệt vời kèm theo.

Streaming services try to attract subscribers with exclusive movies and other exclusives.

Dịch vụ streaming cố gắng thu hút người đăng ký bằng phim và các **độc quyền** khác.

Magazines compete by promising interviews and other exclusives you can’t find online.

Các tạp chí cạnh tranh bằng cách hứa hẹn các bài phỏng vấn và **độc quyền** khác mà bạn không tìm thấy trên mạng.