"exclusive" in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ gì đó là độc quyền, nó chỉ dành cho một nhóm, người hoặc nơi nào đó, không phải cho tất cả mọi người. Ngoài ra, nó còn diễn tả sự sang trọng, đặc biệt hoặc đắt đỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cụm như 'exclusive club', 'exclusive deal', chỉ tính chất không dành cho số đông hoặc xa xỉ. Đối lập với 'inclusive'.
Examples
This room is exclusive to hotel guests.
Phòng này chỉ **dành riêng** cho khách của khách sạn.
The store sells exclusive shoes.
Cửa hàng bán những đôi giày **độc quyền**.
She gave an exclusive interview to the newspaper.
Cô ấy đã trả lời một cuộc phỏng vấn **độc quyền** cho tờ báo.
They launched an exclusive members-only app last week.
Tuần rồi họ đã ra mắt ứng dụng chỉ **dành riêng** cho hội viên.
That restaurant is so exclusive that you need to book months ahead.
Nhà hàng đó quá **độc quyền** đến mức bạn phải đặt trước vài tháng.
We signed an exclusive deal with a streaming platform.
Chúng tôi đã ký một hợp đồng **độc quyền** với nền tảng phát trực tuyến.