아무 단어나 입력하세요!

"exclusion" in Vietnamese

loại trừsự loại bỏ

Definition

Hành động không cho phép ai đó hoặc điều gì đó tham gia hoặc được bao gồm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý như 'exclusion from school', 'social exclusion'. Đừng nhầm với 'exception' (ngoại lệ).

Examples

Her exclusion from the meeting made her feel sad.

Việc **loại trừ** cô ấy khỏi cuộc họp khiến cô ấy buồn.

The exclusion of sugar from his diet helped his health.

**Việc loại bỏ** đường khỏi chế độ ăn giúp cải thiện sức khỏe của anh ấy.

Social exclusion can make people feel lonely.

**Sự loại trừ** xã hội có thể khiến người ta cảm thấy cô đơn.

There’s a feeling of exclusion when you’re not invited to the party.

Khi không được mời dự tiệc, bạn sẽ cảm thấy bị **loại trừ**.

The strict dress code led to the exclusion of some students.

Quy định trang phục nghiêm ngặt dẫn đến **sự loại trừ** một số học sinh.

The company uses a policy of exclusion for websites that are unsafe.

Công ty có chính sách **loại trừ** các trang web không an toàn.