"exclaims" in Vietnamese
Definition
Nói điều gì đó một cách đột ngột và to tiếng, thường là vì ngạc nhiên, phấn khích hoặc tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn so với 'nói' hay 'la hét', chủ yếu xuất hiện trong văn viết như truyện hoặc khi trích dẫn lời thoại.
Examples
"Look!" she exclaims with excitement.
"Nhìn kìa!" cô ấy **thốt lên** đầy phấn khích.
He exclaims when he sees his birthday cake.
Khi nhìn thấy bánh sinh nhật, anh ấy **thốt lên**.
"That's amazing!" John exclaims.
"Tuyệt vời quá!" John **thốt lên**.
Surprised by the news, he exclaims, "No way!"
Bị bất ngờ bởi tin tức, anh ấy **thốt lên**: "Không thể nào!"
She always exclaims when something surprises her, even if it's small.
Cô ấy luôn **thốt lên** mỗi khi có điều gì khiến cô bất ngờ dù chỉ là chuyện nhỏ.
"I can't believe it!" he exclaims, unable to hide his joy.
"Không thể tin được!" anh ấy **thốt lên**, không giấu nổi niềm vui.