아무 단어나 입력하세요!

"excitedly" in Vietnamese

một cách háo hứcmột cách phấn khích

Definition

Thực hiện hành động với cảm xúc vui mừng, hào hứng hoặc mong đợi rõ rệt. Thường thể hiện sự nhiệt tình ra bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện, kể chuyện hoặc viết cảm xúc. Đứng trước hoặc sau động từ để mô tả cách hành động. Không phải từ trang trọng.

Examples

The children shouted excitedly when they saw the ice cream truck.

Những đứa trẻ hét lên **một cách phấn khích** khi thấy xe kem.

She spoke excitedly about her new puppy.

Cô ấy nói về chú cún mới của mình **một cách háo hức**.

They excitedly opened their birthday gifts.

Họ **háo hức** mở những món quà sinh nhật của mình.

He waved excitedly at his friends across the street.

Anh ấy **phấn khích** vẫy tay chào bạn bên kia đường.

“Guess what!” she said excitedly as she ran into the room.

“Cậu đoán xem!” cô ấy **háo hức** nói rồi chạy vào phòng.

The fans cheered excitedly when their team scored the winning goal.

Các cổ động viên **phấn khích** hét vang khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.