아무 단어나 입력하세요!

"excesses" in Vietnamese

sự thái quáhành động vượt quá giới hạn

Definition

Hành động hoặc hành vi vượt quá mức bình thường hay chấp nhận được, thường nói về sự thái quá hoặc sai phạm nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; hay đề cập đến các hành vi sai trái về đạo đức, tài chính hoặc xã hội ('the excesses of power', 'youthful excesses'). Đa số dùng ở dạng số nhiều, không nhầm lẫn với 'excess' chỉ sự dư thừa đơn thuần.

Examples

The newspaper reported on the government's excesses.

Báo đã đưa tin về những **sự thái quá** của chính phủ.

He regrets his excesses when he was younger.

Anh ấy hối hận về những **sự thái quá** khi còn trẻ.

The party got out of hand because of everyone's excesses.

Bữa tiệc trở nên vượt kiểm soát vì **sự thái quá** của mọi người.

After years of financial excesses, the company went bankrupt.

Sau nhiều năm **sự thái quá** tài chính, công ty đã phá sản.

The documentary focused on the excesses of Hollywood celebrities.

Phim tài liệu tập trung vào **sự thái quá** của các ngôi sao Hollywood.

We have to keep our excesses in check during the holidays.

Chúng ta phải kiểm soát **sự thái quá** của mình trong dịp lễ.