아무 단어나 입력하세요!

"excelling" in Vietnamese

vượt trộixuất sắc

Definition

Làm việc tốt hơn nhiều người khác hoặc rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó. Chủ yếu nói về thành tích nổi bật so với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘excelling’ thường dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc thể thao (‘excelling at/in’). Không sử dụng với hoạt động thường ngày mà chỉ cho thành tích nổi bật. Khác ‘exceeding’.

Examples

She is excelling in her studies this year.

Năm nay cô ấy **vượt trội** trong việc học.

He is excelling at sports, especially soccer.

Anh ấy **vượt trội** trong thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Our school is excelling in science competitions.

Trường chúng tôi **xuất sắc** trong các cuộc thi khoa học.

It feels great to be excelling after working so hard.

Cảm giác tuyệt vời khi được **vượt trội** sau bao nỗ lực.

Her team has been excelling ever since she became the coach.

Từ khi cô ấy làm huấn luyện viên, đội của cô ấy luôn **vượt trội**.

You’re really excelling at your new job—keep it up!

Bạn thật sự **vượt trội** trong công việc mới—hãy tiếp tục nhé!