아무 단어나 입력하세요!

"excellently" in Vietnamese

xuất sắc

Definition

Làm điều gì đó với chất lượng rất cao hoặc nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Excellently' trang trọng hơn 'well', thường dùng trong học tập, kiểm tra hoặc đánh giá. Không dùng thay cho 'excellent' (tính từ). Thường theo sau động từ.

Examples

She played the piano excellently in the concert.

Cô ấy đã chơi piano **xuất sắc** trong buổi hòa nhạc.

The students answered the questions excellently.

Các học sinh đã trả lời các câu hỏi **xuất sắc**.

The team finished the project excellently and on time.

Nhóm đã hoàn thành dự án **xuất sắc** và đúng hạn.

Everything went excellently during the interview—I'm hopeful!

Mọi thứ đã diễn ra **xuất sắc** trong buổi phỏng vấn—tôi rất hy vọng!

You handled that complicated situation excellently—good job!

Bạn đã xử lý tình huống phức tạp đó **xuất sắc**—làm tốt lắm!

Honestly, the food was prepared excellently—I was impressed.

Thành thật mà nói, món ăn được chuẩn bị **xuất sắc**—tôi rất ấn tượng.