아무 단어나 입력하세요!

"excelled" in Vietnamese

xuất sắcvượt trội

Definition

Làm điều gì đó rất tốt, nổi bật và vượt trội hơn những người khác trong lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'excelled' thường dùng ở thì quá khứ, thường đi kèm với 'at' hoặc 'in' (ví dụ: 'excelled at math'), nhấn mạnh sự vượt trội hơn người khác và mang tính trang trọng hơn các cách diễn đạt thông thường.

Examples

She excelled in her piano exam.

Cô ấy đã **xuất sắc** trong kỳ thi piano.

He excelled at sports when he was younger.

Khi còn trẻ, anh ấy **xuất sắc** trong thể thao.

The team excelled during the final match.

Đội đã **xuất sắc** trong trận chung kết.

She really excelled when given more responsibility at work.

Khi được giao nhiều trách nhiệm hơn tại nơi làm việc, cô ấy thực sự đã **xuất sắc**.

Although they were nervous, the students excelled in the debate.

Dù lo lắng, các học sinh vẫn **xuất sắc** trong cuộc tranh biện.

You could tell she excelled not just in academics, but in making friends too.

Có thể thấy cô ấy **xuất sắc** không chỉ trong học tập mà còn trong việc kết bạn.