아무 단어나 입력하세요!

"excel" in Vietnamese

xuất sắcvượt trội

Definition

Khi ai đó làm điều gì đó rất xuất sắc hoặc vượt trội hơn so với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc thể thao. Dùng 'xuất sắc về/với điều gì', không dùng cho những hoạt động hàng ngày bình thường.

Examples

She excels in mathematics.

Cô ấy **xuất sắc** trong toán học.

He wants to excel at swimming.

Anh ấy muốn **xuất sắc** ở môn bơi lội.

Our school excels at science competitions.

Trường chúng tôi **xuất sắc** ở các cuộc thi khoa học.

You really excel under pressure—it's impressive.

Bạn thật sự **xuất sắc** khi gặp áp lực—rất ấn tượng.

Not everyone can excel at everything, and that's okay.

Không phải ai cũng có thể **xuất sắc** trong mọi thứ, điều đó không sao cả.

She always finds a way to excel, no matter the challenge.

Cô ấy luôn tìm cách để **xuất sắc**, dù gặp bất kỳ thử thách nào.