아무 단어나 입력하세요!

"exceeded" in Vietnamese

vượt quá

Definition

'Exceeded' có nghĩa là vượt qua một giới hạn, số lượng hay kỳ vọng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, báo cáo hoặc khi nói về số liệu: như 'exceeded expectations', 'exceeded the limit'. Không dùng để mô tả bản thân con người.

Examples

The speed of the car exceeded the limit.

Tốc độ của xe đã **vượt quá** giới hạn.

Her score exceeded 90 points.

Điểm của cô ấy đã **vượt quá** 90 điểm.

We exceeded our goal for the year.

Chúng tôi đã **vượt quá** mục tiêu trong năm nay.

The cost exceeded what we expected, but we managed.

Chi phí đã **vượt quá** dự đoán của chúng tôi, nhưng chúng tôi vẫn xoay sở được.

Sales exceeded last year’s numbers by a lot.

Doanh số đã **vượt quá** số liệu năm ngoái rất nhiều.

Your performance has exceeded all expectations!

Thành tích của bạn đã **vượt quá** mọi kỳ vọng!