아무 단어나 입력하세요!

"excavator" in Vietnamese

máy xúc

Definition

Một loại máy lớn có cánh tay dài và gàu, dùng để đào và di chuyển đất hoặc vật liệu nặng, thường dùng ở công trường xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho máy móc, không dùng cho con người. Xuất hiện nhiều trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật. Đôi khi còn gọi là 'máy đào'.

Examples

The excavator is digging a big hole.

**Máy xúc** đang đào một cái hố lớn.

My brother wants to drive an excavator someday.

Anh trai tôi muốn lái **máy xúc** vào một ngày nào đó.

The workers repaired the excavator yesterday.

Công nhân đã sửa chữa **máy xúc** vào ngày hôm qua.

We need an excavator to clear out all this rubble.

Chúng ta cần một **máy xúc** để dọn hết đống đổ nát này.

Have you ever seen an excavator up close? They're massive!

Bạn đã từng nhìn thấy **máy xúc** ở gần chưa? Chúng thật sự rất to!

The kids watched the excavator working at the new building site for hours.

Bọn trẻ đã xem **máy xúc** làm việc ở công trình mới suốt nhiều giờ.