"exalt" in Vietnamese
Definition
Khen ngợi hoặc nâng ai đó hay điều gì lên địa vị, tầm quan trọng cao hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái trang trọng; thường dùng trong tôn giáo, văn học hoặc buổi lễ, như 'exalt virtues', 'exalt God'. Hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The song exalts the beauty of nature.
Bài hát này **ca ngợi** vẻ đẹp của thiên nhiên.
Many religions exalt their leaders or prophets.
Nhiều tôn giáo **tôn vinh** các lãnh đạo hoặc nhà tiên tri của họ.
The ceremony was held to exalt the achievements of the scientists.
Buổi lễ đã được tổ chức để **tôn vinh** thành tựu của các nhà khoa học.
We shouldn't exalt celebrities as if they were perfect.
Chúng ta không nên **tán dương** người nổi tiếng như thể họ hoàn hảo.
Great leaders often exalt the values they want others to follow.
Những nhà lãnh đạo vĩ đại thường **tôn vinh** những giá trị mà họ muốn người khác noi theo.
Instead of trying to exalt yourself, focus on your work.
Thay vì cố **tôn vinh** bản thân, hãy tập trung vào công việc của bạn.