아무 단어나 입력하세요!

"evoke" in Vietnamese

gợi lênkhơi gợi

Definition

Gây ra hoặc làm xuất hiện một cảm xúc, ký ức, hình ảnh trong tâm trí ai đó nhờ vào từ ngữ, âm thanh hay hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, nghệ thuật hoặc tâm lý học, như: 'evoke memories', 'evoke feelings'. Đừng nhầm lẫn với 'provoke', 'invoke', hoặc 'call to mind'.

Examples

The smell of fresh bread can evoke childhood memories.

Mùi bánh mì mới nướng có thể **gợi lên** ký ức thời thơ ấu.

A sad song can evoke strong emotions.

Một bài hát buồn có thể **gợi lên** cảm xúc mạnh mẽ.

The painting evokes a feeling of peace.

Bức tranh này **gợi lên** cảm giác bình yên.

That movie really evoked memories of my hometown.

Bộ phim đó thực sự đã **gợi lại** ký ức về quê hương tôi.

Her words evoked a mix of hope and sadness in the crowd.

Lời nói của cô ấy **gợi lên** trong đám đông vừa hy vọng vừa buồn bã.

Just hearing his laugh is enough to evoke happy times for me.

Chỉ cần nghe tiếng cười của anh ấy cũng đủ để **gợi nhớ** những lúc hạnh phúc đối với tôi.