아무 단어나 입력하세요!

"eviscerating" in Vietnamese

tàn pháhủy diệtmoi ruột (y học, hiếm)

Definition

Gây ra tổn thất, thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng hoặc loại bỏ phần quan trọng nhất; ban đầu có nghĩa là lấy nội tạng ra, nhưng thường dùng để nói về chỉ trích hoặc thất bại nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, cảm xúc mạnh hoặc báo chí để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng ('eviscerating criticism', 'eviscerating defeat'). Không dùng cho những vấn đề nhỏ.

Examples

The movie received an eviscerating review from critics.

Bộ phim nhận được bài đánh giá **tàn phá** từ các nhà phê bình.

Losing the championship was an eviscerating blow to the team.

Thua chức vô địch là một cú sốc **tàn phá** đối với đội.

She delivered an eviscerating speech against injustice.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **tàn phá** chống lại bất công.

That was an eviscerating defeat—they never stood a chance.

Đó là một thất bại **tàn phá**—họ hoàn toàn không có cơ hội.

Her eviscerating comments left everyone speechless.

Những bình luận **tàn phá** của cô ấy khiến mọi người câm lặng.

Journalists wrote eviscerating pieces about the scandal.

Các nhà báo đã viết những bài phóng sự **tàn phá** về vụ bê bối.