"eviler" in Vietnamese
Definition
So sánh hơn của 'ác', dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó ác hơn người hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện vui vẻ, không trang trọng. Trong văn viết nên dùng 'ác hơn' hoặc 'tàn ác hơn'.
Examples
Some people think witches are eviler than ghosts.
Một số người nghĩ phù thủy **ác hơn** ma.
That villain is even eviler in the second movie.
Tên phản diện đó còn **ác hơn** nữa trong phần hai.
He became eviler after losing his power.
Anh ta trở nên **ác hơn** sau khi mất quyền lực.
Come on, can anyone really get eviler than that?
Này, thật sự ai có thể **ác hơn** thế này không?
My sister says broccoli is the eviler twin of cauliflower.
Em gái tôi nói súp lơ xanh là người anh em **ác hơn** của súp lơ trắng.
Honestly, I can't imagine him being any eviler than he already is.
Thật lòng, tôi không thể tưởng tượng được anh ta có thể **ác hơn** nữa.