아무 단어나 입력하세요!

"evidenced" in Vietnamese

được chứng minh

Definition

Được thể hiện rõ ràng hoặc được chứng minh bằng bằng chứng. Thường dùng khi một điều gì đó trở nên rõ ràng qua dữ kiện hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng như khoa học, pháp lý với các cụm 'as evidenced by', 'was evidenced in'. Không dùng như động từ trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Her improvement was evidenced by her higher test scores.

Sự tiến bộ của cô ấy đã được **chứng minh** qua điểm số bài kiểm tra cao hơn.

The damage was evidenced by the broken window.

Thiệt hại đã được **chứng minh** qua cửa sổ bị vỡ.

Her kindness was evidenced by her actions.

Sự tốt bụng của cô ấy đã được **chứng minh** qua hành động.

The team's dedication was evidenced in their late-night work sessions.

Sự tận tâm của cả nhóm đã được **chứng minh** qua những buổi làm việc khuya.

As evidenced by recent surveys, public interest is growing.

Như được **chứng minh** qua các khảo sát gần đây, sự quan tâm của công chúng đang tăng lên.

His leadership was evidenced throughout the crisis.

Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã được **chứng minh** suốt thời kỳ khủng hoảng.