"everything but the kitchen sink" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi ai đó mang hoặc dùng hầu như tất cả mọi thứ có thể tưởng tượng được, thường ám chỉ mang quá nhiều đồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đùa hoặc phóng đại, không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng khi nói chuyện về việc chuẩn bị hành lý, mua sắm, v.v.
Examples
She packed everything but the kitchen sink for her trip.
Cô ấy đã đóng gói **mọi thứ, trừ bồn rửa chén** cho chuyến đi của mình.
My dad put everything but the kitchen sink into the car for our picnic.
Bố tôi đã bỏ vào xe **mọi thứ, trừ bồn rửa chén** cho buổi dã ngoại.
When I moved, I brought everything but the kitchen sink to my new apartment.
Khi chuyển nhà, tôi đã mang **mọi thứ, trừ bồn rửa chén** sang căn hộ mới.
You don’t need to bring everything but the kitchen sink for a weekend trip—just the essentials!
Bạn không cần mang **mọi thứ, trừ bồn rửa chén** cho chuyến đi cuối tuần đâu—chỉ cần những thứ thiết yếu thôi!
Her purse is so big, it looks like she carries everything but the kitchen sink in it.
Túi xách của cô ấy rất to, trông như trong đó có **mọi thứ, trừ bồn rửa chén** vậy.
The recipe calls for everything but the kitchen sink—it has so many ingredients!
Công thức này cần **mọi thứ, trừ bồn rửa chén**—nhiều nguyên liệu quá!