"everything's going to be all right" in Vietnamese
Definition
Đây là một câu nói nhằm an ủi ai đó, giúp họ yên tâm rằng mọi vấn đề sẽ được giải quyết và mọi chuyện sẽ ổn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, an ủi người đang lo lắng hoặc buồn. Giống 'It’ll be okay.' nhưng không dùng cho sự kiện quá nghiêm trọng.
Examples
Don't worry, everything's going to be all right.
Đừng lo, **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
When life is hard, remember that everything's going to be all right.
Khi cuộc sống khó khăn, hãy nhớ rằng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
She smiled and said, "Everything's going to be all right."
Cô ấy mỉm cười và nói: "**Mọi chuyện sẽ ổn thôi**."
You failed, but that doesn’t mean it’s over—everything’s going to be all right in the end.
Bạn thất bại, nhưng điều đó không có nghĩa là kết thúc đâu—cuối cùng thì **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
Whenever I feel lost, I tell myself everything’s going to be all right.
Mỗi khi cảm thấy lạc lối, tôi tự nhủ **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
Listen, it might seem bad now, but trust me, everything’s going to be all right soon.
Nghe này, có thể bây giờ mọi thứ trông tệ, nhưng tin mình đi, **mọi chuyện sẽ ổn thôi** sớm thôi.