아무 단어나 입력하세요!

"everybody" in Vietnamese

mọi người

Definition

Từ này dùng để chỉ tất cả mọi người trong một nhóm hoặc tất cả người nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'mọi người' phần lớn dùng trong văn nói, tương đương với 'everyone', chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.

Examples

Everybody likes to have fun.

**Mọi người** đều thích vui chơi.

Everybody is invited to the party.

**Mọi người** đều được mời dự tiệc.

I told everybody the news.

Tôi đã nói tin này cho **mọi người**.

Everybody was talking about the game last night.

Đêm qua, **mọi người** đều bàn về trận đấu.

I want everybody to have a great time.

Tôi mong **mọi người** sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời.

Hey, everybody, listen up!

Này, **mọi người**, nghe này!