아무 단어나 입력하세요!

"every inch" in Vietnamese

hoàn toàntừng chi tiết

Definition

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh ai đó hoặc cái gì đó hoàn toàn có đủ phẩm chất của một kiểu người hoặc vật nhất định, hay được thực hiện đến từng chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ hoặc tính từ như 'every inch a leader', mang tính nhấn mạnh và thường dùng trong văn trang trọng hay nhấn mạnh.

Examples

He is every inch a hero.

Anh ấy **hoàn toàn** là một người hùng.

The dress was perfect in every inch.

Chiếc váy **hoàn toàn** hoàn hảo.

After cleaning, the room was spotless in every inch.

Sau khi dọn dẹp, căn phòng sạch bóng ở **từng chi tiết**.

She looked every inch the movie star at the award show.

Cô ấy nhìn **hoàn toàn** như ngôi sao điện ảnh tại lễ trao giải.

He was every inch the proud father when his son graduated.

Khi con trai tốt nghiệp, anh ấy **hoàn toàn** là người cha tự hào.

That restaurant is every inch five-star, from the service to the food.

Nhà hàng đó **hoàn toàn** xứng đáng năm sao, từ dịch vụ đến món ăn.