아무 단어나 입력하세요!

"eveque" in Vietnamese

giám mục

Definition

Một chức sắc cao cấp trong Kitô giáo, chịu trách nhiệm giám sát các nhà thờ và linh mục trong một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, tương đương với 'bishop'; phổ biến khi nói về Giáo hội Pháp hoặc các văn kiện lịch sử.

Examples

The eveque led the ceremony at the cathedral.

**Giám mục** đã chủ trì buổi lễ tại nhà thờ lớn.

A French eveque visited our school last year.

Năm ngoái một **giám mục** Pháp đã đến thăm trường chúng tôi.

Every region had its own eveque in medieval France.

Ở Pháp thời trung cổ, mỗi vùng đều có **giám mục** riêng.

He was appointed eveque after years of service to the church.

Sau nhiều năm phục vụ nhà thờ, ông ấy được bổ nhiệm làm **giám mục**.

During the festival, the eveque gave a special blessing to everyone.

Trong lễ hội, **giám mục** đã ban phước đặc biệt cho mọi người.

You’ll see portraits of many famous eveques in that old French church.

Bạn sẽ thấy nhiều bức chân dung của các **giám mục** nổi tiếng trong nhà thờ Pháp cổ đó.