아무 단어나 입력하세요!

"eventualities" in Vietnamese

tình huống có thể xảy ratrường hợp bất ngờ

Definition

Những tình huống hoặc sự việc có thể xảy ra trong tương lai, nhất là những điều bất ngờ khó lường cần chuẩn bị trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi lập kế hoạch. Chủ yếu dùng số nhiều như 'chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra'. Nhấn mạnh điều khó lường, hiếm gặp.

Examples

We must be ready for all eventualities.

Chúng ta phải sẵn sàng cho mọi **tình huống có thể xảy ra**.

The policy covers different eventualities like accidents or loss.

Chính sách này bảo hiểm cho các **tình huống có thể xảy ra** như tai nạn hoặc mất mát.

We discussed possible eventualities at the meeting.

Chúng tôi đã bàn về các **tình huống có thể xảy ra** trong cuộc họp.

To avoid trouble, we plan for even the most unlikely eventualities.

Để tránh rắc rối, chúng tôi lên kế hoạch cho cả những **tình huống có thể xảy ra** ít có khả năng nhất.

A good manager considers all eventualities before making a decision.

Một nhà quản lý giỏi xem xét tất cả các **tình huống có thể xảy ra** trước khi quyết định.

Nobody anticipated these eventualities when the project started.

Khi bắt đầu dự án, không ai lường trước được những **tình huống có thể xảy ra** này.