아무 단어나 입력하세요!

"eventual" in Vietnamese

cuối cùng

Definition

Xảy ra ở cuối cùng của một quá trình hoặc sau một thời gian; kết quả cuối cùng hoặc cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 'eventual' chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình, không phải là 'có thể' hay 'thỉnh thoảng'.

Examples

The eventual result was a success.

Kết quả **cuối cùng** là thành công.

Our eventual goal is to open another store.

Mục tiêu **cuối cùng** của chúng tôi là mở thêm một cửa hàng.

She became the eventual winner of the race.

Cô ấy đã trở thành người chiến thắng **cuối cùng** của cuộc đua.

After many delays, we reached our eventual destination.

Sau nhiều lần trì hoãn, chúng tôi đã đến được điểm đến **cuối cùng**.

Nobody expected that he would be the eventual leader of the team.

Không ai nghĩ rằng anh ấy sẽ trở thành lãnh đạo **cuối cùng** của đội.

The meeting kept going, but the eventual decision was to postpone the project.

Cuộc họp kéo dài, nhưng quyết định **cuối cùng** là hoãn lại dự án.