아무 단어나 입력하세요!

"eventful" in Vietnamese

nhiều sự kiệnđầy biến cố

Definition

Chỉ khoảng thời gian, ngày hoặc tình huống có nhiều sự việc quan trọng hoặc thú vị xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ngày, tuần, chuyến đi hay giai đoạn, mang nghĩa tích cực hoặc trung tính. Không dùng cho người. Từ trái nghĩa là 'uneventful'.

Examples

We had an eventful day at the zoo.

Chúng tôi đã có một ngày ở sở thú thật **nhiều sự kiện**.

It was a very eventful year for our company.

Đó là một năm **đầy biến cố** đối với công ty chúng tôi.

Jack had an eventful trip to London.

Chuyến đi London của Jack rất **nhiều sự kiện**.

It’s never boring living with kids—every day is eventful.

Sống với trẻ con thì chẳng bao giờ buồn chán—ngày nào cũng **nhiều sự kiện**.

After an eventful morning, I could really use some quiet time.

Sau một buổi sáng **đầy biến cố**, tôi thật sự cần thời gian yên tĩnh.

Let’s hope the flight isn’t as eventful as last time!

Hy vọng chuyến bay lần này sẽ không **nhiều sự kiện** như lần trước!