아무 단어나 입력하세요!

"evenly" in Vietnamese

đềuđồng đều

Definition

Làm mọi thứ sao cho mọi phần đều bằng nhau, không có phần nào nhiều hay ít hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như "trộn", "chia", "phết", "nấu". Không nhầm với "even" (tính từ) hoặc "eventually".

Examples

Mix the ingredients evenly.

Trộn các nguyên liệu **đều**.

She divided the pizza evenly among the children.

Cô ấy chia pizza **đều** cho các em nhỏ.

Spread the butter evenly on the bread.

Phết bơ **đều** lên bánh mì.

The teams were evenly matched, so the game was very exciting.

Hai đội **đều** ngang tài ngang sức nên trận đấu rất hấp dẫn.

Make sure you bake the cake until it cooks evenly.

Hãy đảm bảo bánh được nướng **đều**.

Light falls evenly across the whole room in the morning.

Buổi sáng, ánh sáng toả **đều** khắp phòng.