"even then" in Indonesian
Definition
Dùng khi muốn nói rằng điều gì đó vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra mặc dù đã có điều gì đó trước đó. Thường nhấn mạnh sự đối lập với tình huống vừa nêu.
Usage Notes (Indonesian)
"ngay cả lúc đó" hay "dù vậy" thường đặt đầu câu để nhấn mạnh sự đối lập, cách dùng gần giống "nevertheless", mang tính thân mật, đừng nhầm với "even now" hoặc "even so".
Examples
The exam was very difficult, but even then she passed.
Bài thi rất khó, nhưng **ngay cả lúc đó** cô ấy vẫn vượt qua.
He trained every day, but even then he wasn't fast enough.
Anh ấy luyện tập hàng ngày, nhưng **ngay cả lúc đó** vẫn chưa đủ nhanh.
I explained it many times, but even then he didn't understand.
Tôi giải thích rất nhiều lần, nhưng **ngay cả lúc đó** anh ấy vẫn không hiểu.
They promised to fix it last week, but even then nothing changed.
Họ đã hứa sửa tuần trước, nhưng **ngay cả lúc đó** mọi thứ vẫn không thay đổi.
You can give him all the help you want, but even then, he might not finish on time.
Bạn có thể giúp anh ấy bao nhiêu tùy thích, nhưng **ngay cả lúc đó**, có thể anh ấy vẫn không kịp hoàn thành.
Prices dropped for the sale, but even then I couldn't afford it.
Giá đã giảm khi khuyến mãi, nhưng **ngay cả lúc đó** tôi vẫn không đủ tiền mua.