"even if it kills me" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự quyết tâm làm việc gì đó dù rất khó khăn, nguy hiểm hoặc gây hậu quả nặng nề cho bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh quyết tâm; mang tính cường điệu hoặc nói đùa, không mang nghĩa thực sự nguy hiểm đến tính mạng.
Examples
I will pass this exam even if it kills me.
Tôi sẽ vượt qua kỳ thi này, **dù có chết cũng phải làm**.
She said she would fix the car even if it kills her.
Cô ấy nói sẽ sửa được chiếc xe, **dù có chết cũng phải làm**.
He practices the piano every day, even if it kills him.
Anh ấy luyện piano hàng ngày, **dù có chết cũng phải làm**.
I'll get this report done on time, even if it kills me.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo này đúng hạn, **dù có chết cũng phải làm**.
We’re going to finish this marathon, even if it kills us.
Chúng tôi sẽ hoàn thành cuộc thi marathon này, **dù có chết cũng phải làm**.
She’s determined to get that promotion, even if it kills her.
Cô ấy quyết tâm đạt được thăng chức, **dù có chết cũng phải làm**.