아무 단어나 입력하세요!

"evaporating" in Vietnamese

bốc hơibay hơi

Definition

Khi chất lỏng trở thành khí do nhiệt hoặc tiếp xúc với không khí, thường dùng cho nước hoặc các loại chất lỏng khác biến mất vào không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nước hoặc chất lỏng, không dùng cho chất rắn. Hay gặp trong cụm như 'bốc hơi nhanh', 'bốc hơi vào không khí'. Dùng trong khoa học hoặc đời sống hàng ngày.

Examples

The water is evaporating from the glass.

Nước trong ly đang **bốc hơi**.

On hot days, puddles start evaporating quickly.

Những vũng nước bắt đầu **bốc hơi** nhanh vào ngày nóng.

She noticed the paint was evaporating as it dried.

Cô ấy nhận ra sơn đang **bay hơi** khi nó khô lại.

All the water in my kettle is evaporating while I wasn't looking!

Tất cả nước trong ấm của tôi đang **bốc hơi** khi tôi không chú ý!

The smell from the soup is evaporating into the kitchen air.

Mùi từ nồi súp đang **bay hơi** lan ra khắp căn bếp.

Our chances of winning are evaporating with every missed goal.

Cơ hội chiến thắng của chúng ta đang **bốc hơi** dần sau mỗi lần bỏ lỡ.