아무 단어나 입력하세요!

"evans" in Vietnamese

Evans

Definition

Evans là một họ phổ biến, thường dùng để nhận biết ai đó, ví dụ như Chris Evans hoặc Amy Evans.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng nên luôn viết hoa: 'Evans'. Chủ yếu dùng làm họ, đôi khi xuất hiện ở tên doanh nghiệp hoặc trường học. Khi nói trang trọng thì gọi là 'Ông Evans', 'Bà Evans'.

Examples

My teacher is Mr. Evans.

Thầy giáo của tôi là thầy **Evans**.

Sarah Evans lives next door.

Sarah **Evans** sống ngay bên cạnh.

I got an email from Evans today.

Hôm nay tôi nhận được email từ **Evans**.

Did Evans call back after the meeting?

**Evans** có gọi lại sau cuộc họp không?

I think Evans is the one handling the contract now.

Tôi nghĩ giờ **Evans** là người xử lý hợp đồng.

You should ask Evans—she'll know what to do.

Bạn nên hỏi **Evans**—cô ấy sẽ biết phải làm gì.