아무 단어나 입력하세요!

"evangelion" in Vietnamese

Evangelion

Definition

'Evangelion' là từ gốc Hy Lạp cổ, nghĩa là 'tin mừng' hoặc 'phúc âm'. Từ này cũng nổi tiếng nhờ bộ anime Nhật Bản cùng tên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp ngoài các bối cảnh học thuật, tôn giáo hoặc khi nói về anime 'Evangelion'. Chủ yếu nổi tiếng vì bộ anime Nhật Bản.

Examples

The word 'evangelion' comes from ancient Greek.

Từ '**Evangelion**' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ.

Many know 'evangelion' from the anime series.

Nhiều người biết '**Evangelion**' qua loạt anime.

'Evangelion' means 'gospel' in Greek.

'**Evangelion**' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'phúc âm'.

Have you ever watched 'Evangelion'? It's a classic anime.

Bạn đã từng xem '**Evangelion**' chưa? Đó là một anime kinh điển.

The scholars discussed how 'evangelion' was used in ancient texts.

Các học giả đã bàn về cách '**Evangelion**' được sử dụng trong các văn bản cổ.

For many fans, 'Evangelion' changed the way they see anime forever.

Đối với nhiều fan, '**Evangelion**' đã thay đổi cách họ nhìn nhận anime mãi mãi.