"eval" in Vietnamese
Definition
'eval' là viết tắt của 'evaluate', là một hàm trong lập trình dùng để thực thi đoạn mã dưới dạng chuỗi trong thời gian chạy.
Usage Notes (Vietnamese)
'eval' là thuật ngữ kỹ thuật chỉ dùng trong lập trình; sử dụng có thể nguy hiểm nếu chạy mã không rõ nguồn gốc. Chủ yếu gặp trong JavaScript hoặc các ngôn ngữ kịch bản.
Examples
Using eval can be dangerous if you run code from unknown sources.
Sử dụng **eval** có thể nguy hiểm nếu bạn chạy mã từ nguồn không xác định.
In JavaScript, eval turns a string into executable code.
Trong JavaScript, **eval** chuyển chuỗi thành mã có thể thực thi.
Many developers avoid using eval for security reasons.
Nhiều lập trình viên tránh dùng **eval** vì lý do bảo mật.
Instead of eval, try using safer alternatives like JSON.parse.
Thay vì dùng **eval**, hãy thử các phương án an toàn hơn như JSON.parse.
I once broke the whole app by misusing eval in my code.
Tôi đã từng làm hỏng cả ứng dụng vì dùng **eval** không đúng cách trong mã.
You’ll rarely see eval in production code—most teams ban it completely.
Bạn sẽ hiếm khi gặp **eval** trong mã sản xuất—đa số nhóm cấm hoàn toàn.