"evading" in Vietnamese
Definition
Tránh né hoặc lảng tránh ai đó hoặc điều gì đó một cách khéo léo, thường để không phải đối mặt hoặc thoát khỏi trách nhiệm, câu hỏi, hoặc nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn bản trang trọng hay pháp lý, ví dụ 'evading taxes'. Thường chỉ sự né tránh có chủ ý hoặc không trung thực. Dùng với cụm từ như 'trách nhiệm', 'câu hỏi'.
Examples
He is evading the question because he doesn't want to answer.
Anh ấy đang **lảng tránh** câu hỏi vì không muốn trả lời.
They were evading their responsibilities at work.
Họ đang **lảng tránh** trách nhiệm ở nơi làm việc.
The suspect is evading the police.
Nghi phạm đang **lảng tránh** cảnh sát.
Stop evading the issue and talk to me honestly.
Đừng **lảng tránh** vấn đề nữa, hãy nói chuyện thẳng thắn với tôi.
She got really good at evading awkward conversations at family dinners.
Cô ấy trở nên rất giỏi **lảng tránh** những cuộc trò chuyện khó xử trong các bữa ăn gia đình.
Many scammers are skilled at evading the law for years.
Nhiều kẻ lừa đảo rất giỏi **lảng tránh** pháp luật trong nhiều năm.