"evades" in Vietnamese
Definition
Tránh né hoặc thoát khỏi điều gì đó một cách khéo léo hoặc không trung thực. Thường dùng cho trách nhiệm, câu hỏi hoặc tình huống khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí. Chỉ dùng khi ai đó trốn tránh bằng cách khéo léo, không dùng cho tránh né đơn giản (dùng 'avoid').
Examples
He evades every difficult question.
Anh ấy luôn **lẩn tránh** mọi câu hỏi khó.
She evades her chores by pretending to be busy.
Cô ấy **lẩn tránh** việc nhà bằng cách giả vờ bận rộn.
The thief evades capture every time.
Tên trộm luôn **né tránh** việc bị bắt giữ.
He always evades responsibility when something goes wrong.
Khi có chuyện gì sai, anh ấy luôn **lẩn tránh** trách nhiệm.
She evades all my attempts to talk about our future.
Cô ấy **lẩn tránh** mọi nỗ lực của tôi khi nói về tương lai.
The company evades taxes using complicated loopholes.
Công ty đó **né tránh** thuế bằng những kẽ hở phức tạp.